Tổng quan quảng cáo
Danh sách cảnh báo theo tài khoản · so kỳ trước · số mới từ Meta
Múi giờ Việt Nam (GMT+7) · chọn kỳ rồi bấm Kiểm tra ngay
Chọn kỳ → Chạy check
Chỉ hiển thị các việc ưu tiên; xem danh sách bên dưới để đọc đầy đủ số liệu.
Tài khoản quảng cáo
Mọi ad account từ token BM (có thể 2 BM đồng thời)
FB_ACCESS_TOKEN / FB_ACCESS_TOKEN_2). Thêm TKQC mới → Assign đúng System User của BM đó → bấm Tải lại.
Phân tích chi tiết
Phạm vi → Chiến dịch → Ngày → Phân tích dữ liệu mới nhất
Đang chờ tải danh sách tài khoản quảng cáo…
Chọn một tài khoản để lọc các chiến dịch bên trong.
Sau khi chọn tài khoản, danh sách chiến dịch sẽ hiện ở đây.
Một chiến dịch có thể chạy trên nhiều tài khoản. Nhập một phần tên để tìm trong các tài khoản đã chọn.
Hệ thống kiểm tra tất cả tài khoản đã chọn, sau đó chỉ phân tích chi tiết các tài khoản có chiến dịch phù hợp.
Bấm ô lịch để chọn ngày. Mỗi lần chạy sẽ lấy dữ liệu mới nhất từ Meta.
Khuyến nghị tối ưu
Các mục dưới đây là khuyến nghị dựa trên dữ liệu, không tự thay đổi chiến dịch trên Meta. Căn cứ hiện tại gồm chi tiêu, tỷ lệ nhấp, chi phí/lượt nhấp, tần suất và mức tham chiếu trong cùng chiến dịch; không thay thế CPA, ROAS hoặc mục tiêu doanh thu riêng. Trước khi áp dụng, hãy kiểm tra mục tiêu chiến dịch, kết quả và cách ghi nhận chuyển đổi.
| Đánh giá | Nhóm quảng cáo | Chi tiêu | Tỷ lệ nhấp | Lý do |
|---|
| Đánh giá | Quảng cáo | Chi tiêu | Tỷ lệ nhấp | Lý do |
|---|
| Đánh giá | Trang đích | Chi tiêu | Ghi chú |
|---|
| Đánh giá | Chiến dịch | Chi tiêu | Tỷ lệ nhấp | Lý do |
|---|
Hiệu quả theo chiến dịch
Cùng cách đọc với Meta Ads Manager: mỗi cột là một chỉ số riêng. Kết quả phụ thuộc vào mục tiêu và cách ghi nhận của từng tài khoản.
Để đối chiếu với Meta Ads Manager, chọn cùng tài khoản, khoảng ngày và múi giờ. Cột Kết quả là sự kiện tối ưu của chiến dịch.
| Mục tiêu | Chiến dịch | Tài khoản | Chi tiêu | Kết quả | Chi phí/kết quả | Tin nhắn | Lượt mua | ROAS | Tỷ lệ nhấp | Chi phí/lượt nhấp | Lượt hiển thị |
|---|
Theo ngày
| Ngày | Campaign | Spend | Clicks |
|---|
Tiền
Số dư hiện tại · chi tiêu · hạn mức tài khoản · nhiều tài khoản quảng cáo
Số dư = snapshot Graph lúc tải (trả sau = nợ đang tích). Bấm Làm mới bill để so realtime với Billing Hub. Ngưỡng “Số dư đạt” / ngày lập HĐ Meta không có API — xem Hub.
Tỷ giá kế toán: 1 USD = 27.300 VND · Bao gồm TKQC không ACTIVE nếu còn chi tiêu trong kỳ
Chi tiết theo tài khoản
| # | Tài khoản · status | ID | Tiền tệ | Spend gốc | Spend VND | % VND | Clicks | CPC (VND) |
|---|
Báo cáo chi tiêu ngày T-1 theo đối tác thuê TKQC · Tạm tính = chi tiêu + VAT + phí dịch vụ nếu ĐT thu phí theo ngày. ĐT đối soát đầu tháng thì phí không cộng vào số hằng ngày — xem ô “Cách thu phí” của từng ĐT · Chỉ Admin & Account Manager. Mỗi đối tác 1 Google Sheet — không dùng chung link.
Đối tác & % phí
Chọn sai thì số trong app lệch số trên bảng khách nhận. Cộng từng ngày: khách trả chi tiêu + phí mỗi ngày (3DO). Đối soát đầu tháng: phí không cộng hằng ngày, đầu tháng sau tổng kết rồi nhân phí (Tiệm Mỡ).
Tính theo chi tiêu từng ngày. Để 0 nếu không áp dụng.
Đối tác mới: tạo Sheet riêng → dán link → Lưu. Daily 08:00 chỉ điền ĐT có Sheet + TKQC active.
Mở Google Sheet ↗
Điền mẫu tên tab → sang tháng mới hệ thống tự nhân bản
tab tháng trước (giữ nguyên công thức tiền nạp / phí / còn lại), đặt lại
cột ngày rồi điền số mới. Token: {M} {MM}
{YYYY} {YY} — vd Tháng {M}/{YYYY}
hoặc {MM}.{YY} Facebook. Để trống = luôn ghi vào đúng tab trên.
Bật cho đối tác đang có bảng khác cấu trúc — tab tháng mới sẽ dựng theo đúng mẫu 3DO thay vì nhân bản bảng cũ của họ.
TKQC gán cho đối tác
Chọn TKQC thuộc đối tác này.
Tạo báo cáo Excel
| # | Tài khoản | ID | Tiền tệ | Spend | Tin nhắn | Giá/tin nhắn | Bình luận | Giá/bình luận | Phí % | Phí tiền | Billable | TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn đối tác + ngày → Xem trước | ||||||||||||
Nguồn thanh toán đang áp dụng theo TKQC
Dữ liệu live từ Meta Graph. Mỗi dòng là nguồn Meta đang áp dụng cho một TKQC, không phải danh sách toàn bộ thẻ phụ/backup đã gắn trên Billing Hub.
| Tài khoản quảng cáo | ID | Nguồn Meta đang áp dụng | Thương hiệu | 4 số cuối | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang chờ tải dữ liệu phương thức thanh toán từ Meta. | |||||
Đối soát giao dịch và hoá đơn
Lịch sử thanh toán thành công từ tệp CSV xuất bởi Meta Billing Hub; không suy diễn từ chi tiêu quảng cáo.
Thẻ chỉ hiển thị thương hiệu và 4 số cuối. Trạng thái restricted phải xác minh tại Meta Billing Hub, không tự suy đoán.
| Tháng | Thẻ | Tiền tệ | Thanh toán thành công | Giao dịch | TKQC | Giao dịch gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa tải dữ liệu CSV billing. | ||||||
Chi tiêu của tôi
Chi tiêu quảng cáo trên các TKQC thuộc dự án của bạn · quy đổi VND
Đây là bản đối tác nhìn thấy khi đăng nhập. Cấu hình đối tác nằm ở Tiền → Báo cáo đối tác.
Chi tiết theo tài khoản
| # | Tài khoản | ID | Tiền tệ | Chi tiêu (VND) | Tạm tính (VND) | TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn kỳ → Xem chi tiêu | ||||||
Quản trị nhân sự
Admin duyệt đăng ký · gán role · khóa tài khoản
Quy trình phân quyền
- Nhân sự Đăng ký → trạng thái pending
- Admin Duyệt + chọn role (AM / MKT / …)
- Nhân sự đăng nhập email → check ads theo quyền